Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lucrativeness

/'lu:krətivnis/

danh từ

  • tính có lợi, tính sinh lợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of affording gain or benefit or profit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...