Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lucrativeness

/'lu:krətivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lucrativeness

/'lu:krətivnis/

danh từ

  • tính có lợi, tính sinh lợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of affording gain or benefit or profit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...