luganda
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
luganda
//
* danh từ- tiếng Luganda (châu Phi)
Định nghĩa tiếng Anh
n the Bantu language of the Buganda people; spoken in Uganda
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the Bantu language of the Buganda people; spoken in Uganda
Đang tải...