Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

luggage van

/ˈlʌɡidʒ væn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

luggage van

//

* danh từ
  • toa hành lý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...