Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lugsail

/'lʌgseil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lugsail

/'lʌgseil/

danh từ

  • (hàng hải) lá buồm hình thang ((cũng) lug)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sail with four corners that is hoisted from a yard that is oblique to the mast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...