lugsail
/'lʌgseil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lugsail
/'lʌgseil/
danh từ
- (hàng hải) lá buồm hình thang ((cũng) lug)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sail with four corners that is hoisted from a yard that is oblique to the mast