Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lukewarmness

//

* danh từ
  • trạng thái ấm, trạng thái âm ấm
  • tính lãnh đạm, tính thờ ơ, tính nhạt nhẽo, tính hững hờ, tính không sốt sắng, tính thiếu nhiệt tình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a warmness resembling the temperature of the skin\nn. lack of passion, force or animation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...