lukewarmth
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lukewarmth
//
* danh từ- trạng thái ấm, trạng thái âm ấm
- tính lãnh đạm, tính thờ ơ, tính nhạt nhẽo, tính hững hờ, tính không sốt sắng, tính thiếu nhiệt tình
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...