Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lumber-jacket

//

* danh từ
  • áo mặc ngoài dài tận hông, cài khuy tới cổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...