lumber-mill
/'lʌmbəmil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lumber-mill
/'lʌmbəmil/
danh từ
- nhà máy cưa
Từ điển Anh–Việt
111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...