Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lumber-yard

/'lʌmbərjɑ:d/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-dda) nơi chứa gỗ để bán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...