Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lumberman

/'lʌmbəmən/ phổ biến #36937
Biến thể từ lumbermen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lumberman

/'lʌmbəmən/

danh từ

  • người thợ đốn gỗ, thợ rừng
  • người buôn gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who fells trees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...