Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #17353

luminary

/'lu:minəri/

danh từ

  • thể sáng (như mặt trời, mặt trăng)
  • danh nhân, ngôi sao sáng; người có uy tín lớn, người có ảnh hưởng lớn
Biến thể từ luminaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a celebrity who is an inspiration to others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...