Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lunar caustic

/'lu:nə'kɔ:stik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lunar caustic

/'lu:nə'kɔ:stik/

danh từ

  • (y học) thỏi bạc nitrat (dùng để đốt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...