luncheon meat
/ˈlʌntʃən mi:t/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
luncheon meat
//
* danh từ- thịt hộp
Từ điển Anh–Việt
112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...