Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

luncheon voucher

/ˈlʌntʃən ˈvaʊtʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

luncheon voucher

//

* danh từ
  • phiếu ăn, vé ăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...