Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

luncheonelte

//

* danh từ
  • bữa ăn qua loa
  • quán ăn qua loa
  • quán cà - phê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...