lung fever
/'lʌɳ'fi:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lung fever
/'lʌɳ'fi:və/
danh từ
- (y học) viêm phổi tiết xơ huyết
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...