Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

luniform

/'lu:nifɔ:m/

tính từ

  • hình mặt trăng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling the moon in shape.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...