Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lunisolar

//

* tính từ
  • thuộc mặt trăng; mặt trời
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or attributed to the moon and the sun or their mutual relations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...