Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lunitidal

/.lu:ni'taidәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lunitidal

//

* tính từ
  • thuộc thủy triều do ảnh hưởng mặt trăng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to tidal movements dependent on the moon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...