Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lurer

/'ljuərə/

danh từ

  • người nhử mồi, người quyến rũ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...