lurking-place
/'lə:kiɳpleis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lurking-place
/'lə:kiɳpleis/
danh từ
- nơi ẩn náu, chỗ trốn
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...