Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lushness

/'lʌʃnis/ phổ biến #32502
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lushness

/'lʌʃnis/

danh từ

  • sự tươi tốt, sự sum sê
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being lush and abundant and a pleasure to the senses

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...