Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39394

lusterless

//

  • xem lustreless
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking brilliance or vitality\ns lacking luster or shine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...