Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lustful

/'lʌstful/ phổ biến #27649
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lustful

/'lʌstful/

tính từ

  • dâm dật, dâm đâng; đầy khát vọng, đầy dục vọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. vigorously passionate

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...