lustful
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lustful
/'lʌstful/
tính từ
- dâm dật, dâm đâng; đầy khát vọng, đầy dục vọng
Định nghĩa tiếng Anh
s. vigorously passionate
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. vigorously passionate
Đang tải...