lustrine
/'lʌstrin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lustrine
/'lʌstrin/
danh từ
- vải láng
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...