lustrously
/ˊlʌstrәsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lustrously
//
* phó từ- rực rỡ, sáng ngời, chói ngời
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...