lutescent
/lu:'tesәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lutescent
//
* tính từ- xem luteous
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of a yellowish color.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of a yellowish color.
Đang tải...