Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

luxuriously

phổ biến #28098
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

luxuriously

//

* phó từ
  • xa hoa, lộng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an indulgently luxurious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...