Từ điển Anh–Việt

112.582 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

luxury travel

/ˈlʌɡʒəri ˈtrævl/

Đang hiển thị mục gốc luxury travel cho “luxury traveler”.

Nghĩa thường dùng

du lịch hạng sang danh từ

“Luxury travel includes private guides.”Du lịch hạng sang bao gồm hướng dẫn viên riêng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...