lie down
Đang hiển thị mục gốc lie down cho “lying down”.
Nghĩa thường dùng
“I have a headache, so I'm going to lie down for a while.”Tôi bị đau đầu nên sẽ nằm nghỉ một lát.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc lie down cho “lying down”.
“I have a headache, so I'm going to lie down for a while.”Tôi bị đau đầu nên sẽ nằm nghỉ một lát.
Đang tải...