lie flat
Đang hiển thị mục gốc lie flat cho “lying flat”.
Nghĩa thường dùng
“The doctor told him to lie flat on the bed.”Bác sĩ bảo anh ấy nằm thẳng trên giường.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc lie flat cho “lying flat”.
“The doctor told him to lie flat on the bed.”Bác sĩ bảo anh ấy nằm thẳng trên giường.
Đang tải...