Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lying-in

/'laiiɳ'in/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lying-in

/'laiiɳ'in/

tính từ

  • sinh đẻ
    • lying-in hospital: nhà hộ sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n concluding state of pregnancy; from the onset of contractions to the birth of a child

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...