Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lyrate

/'laiərit/

tính từ

  • hình đàn lia
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a leaf shape) having curvature suggestive of a lyre

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...