lyrate
/'laiərit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lyrate
/'laiərit/
tính từ
- hình đàn lia
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of a leaf shape) having curvature suggestive of a lyre
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. (of a leaf shape) having curvature suggestive of a lyre
Đang tải...