macaco
/mə'keikou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
macaco
/mə'keikou/
danh từ
- (động vật học) giống khỉ manac
- người xấu xí như khỉ
Định nghĩa tiếng Anh
n. Any one of several species of lemurs, as the ruffed lemur (Lemur macaco), and the ring-tailed lemur (L. catta).