Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macaco

/mə'keikou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macaco

/mə'keikou/

danh từ

  • (động vật học) giống khỉ manac
  • người xấu xí như khỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any one of several species of lemurs, as the ruffed lemur (Lemur macaco), and the ring-tailed lemur (L. catta).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...