macadamization
/mə,kædəmai'zeiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
macadamization
/mə,kædəmai'zeiʃn/
danh từ
- cách đắp đường bằng đá dăm nện
Định nghĩa tiếng Anh
n. The process or act of macadamizing.