Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macadamization

/mə,kædəmai'zeiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macadamization

/mə,kædəmai'zeiʃn/

danh từ

  • cách đắp đường bằng đá dăm nện
Định nghĩa tiếng Anh

n. The process or act of macadamizing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...