Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

macadamization

/mə,kædəmai'zeiʃn/

danh từ

  • cách đắp đường bằng đá dăm nện
Định nghĩa tiếng Anh

n. The process or act of macadamizing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...