macadamize
/mə'kædəmaiz/
ngoại động từ
- đắp (đường) bằng đá dăm nện
Biến thể từ
macadamizing hiện tại phân từ
macadamized quá khứ
macadamizes ngôi 3 số ít
macadamized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. surface with macadam