Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

maccaboy

/'mækəbɔ:/

danh từ

  • thuốc lá macuba, thuốc lá ướp hoa hồng (ở xứ Ma-cu-ba, quần đảo Mác-ti-ních)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Maccoboy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...