Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macedoine

/'mæsidwɑ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macedoine

//

* danh từ
  • món rau thập cẩm; món quả hổ lốn
Định nghĩa tiếng Anh

n mixed diced fruits or vegetables; hot or cold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...