Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macerator

/'mæsəreitiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macerator

/'mæsəreitiə/

danh từ

  • người ngâm, người giầm, máy ngâm, máy giầm (để làm giấy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...