Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mach number

/'mɑ:k'nʌmbə/

danh từ

  • (hàng không) số M (tỷ lệ tốc độ máy bay trên tốc độ âm thanh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...