machiavellism
/,mækiə'velizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
machiavellism
/,mækiə'velizm/
danh từ
- chính sách quỷ quyệt, thủ đoạn xảo quyệt, thủ đoạn nham hiểm
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...