Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

machine whirrs

Nghĩa thường dùng

máy móc kêu vù vù noun+verb

“As we talked to the factory owner, the machines whirred in the background.”Khi chúng tôi nói chuyện với chủ xưởng, máy móc kêu vù vù phía sau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...