Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

machine-gunner

/mə'ʃi:n,gʌnə/

danh từ

  • người bắn súng máy, người bắn súng liên thanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...