Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

machine-made

/mə'ʃi:nmeid/

tính từ

  • làm bằng máy, sản xuất bằng máy, chế tạo bằng máy
Định nghĩa tiếng Anh

a. made by machine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...