Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

machine-tool

/mə'ʃi:ntu:l/
Biến thể từ machine-tools số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

machine-tool

/mə'ʃi:ntu:l/

danh từ

  • (kỹ thuật) máy công cụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...