Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

machine-tool

/mə'ʃi:ntu:l/

danh từ

  • (kỹ thuật) máy công cụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...