machinelike
/mә'ʃi:nlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
machinelike
//
* tính từ- như máy
Định nghĩa tiếng Anh
s resembling the unthinking functioning of a machine
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s resembling the unthinking functioning of a machine
Đang tải...