Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

machineman

//

* danh từ
  • thợ máy
Biến thể từ machinemen số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...