Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5774

machinery

/mə'ʃi:nəri/

danh từ

  • máy móc, máy
  • cách cấu tạo, cơ cấu các bộ phận máy
  • (nghĩa bóng) bộ máy, cơ quan
    • the machinery of government: bộ máy chính quyền
  • (sân khấu) thiết bị sân khấu
Biến thể từ machineries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. machines or machine systems collectively\nn. a system of means and activities whereby a social institution functions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...