Từ điển Anh–Việt

112,430 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18426

machinist

/mə'ʃi:nist/

danh từ

  • người chế tạo máy, người kiểm tra máy
  • người dùng máy, thợ máy
Biến thể từ machinists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a craftsman skilled in operating machine tools

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...