Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

macintosh

//

  • như mackintosh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a waterproof raincoat made of rubberized fabric

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...