macintosh
/ˈmækɪnˌtɒʃ/
Nghĩa thường dùng
máy tính Macintosh
danh từ
“The Macintosh was one of the first personal computers.”Máy tính Macintosh là một trong những máy tính cá nhân đầu tiên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
macintosh
//
- như mackintosh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a waterproof raincoat made of rubberized fabric